⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.58 / equity DD 49% / +191% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
| Chỉ số | MEGAMAX DON GBPJPY | GOLD PIVOT |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.32 | 🏆1.58 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +27.4% | 🏆+27.5% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 57.00% | 🏆49.00% |
| Tỷ lệ thắng | 42.6% | 🏆90.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆256lần | 203lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.48 | 🏆0.56 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$37,400 | $29,100 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$97,500 | $29,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):GOLD PIVOT (XAUUSD)
- tối đa DD:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)