⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (1/4)
+ USDJPY MEGAMAX DONCHIAN+ EURJPY MEGAMAX DON EURJPY+ GBPJPY MEGAMAX DON GBPJPY+ BTCUSD BITCOIN COMET+ Multi-Asset ATLAS+ Multi-Asset TRINITY+ BTCUSD BITCOIN GLACIER+ BTCUSD BITCOIN NANO+ BTCUSD BITCOIN COIL+ USDJPY DONCHIAN ENGINE✓ XAUUSD GOLD PIVOT+ ETHUSD ETHEREUM EA+ SOLUSD SOLANA COMET+ XAUUSD GOLD VIPER バランス運用+ XAUUSD GOLD BLITZ 安定運用
⟳ Xóa tất cả| Chỉ số | GOLD PIVOT |
|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.58 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +27.5% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 49.00% |
| Tỷ lệ thắng | 90.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 203lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $29,100 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $29,100 |