Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (4/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốMEGAMAX DON GBPJPYBITCOIN GLACIERMEGAMAX DON EURJPYGOLD PIVOT
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị1.32🏆2.401.511.58
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+27.4%🏆+45.8%+22.0%+27.5%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)57.00%47.00%🏆17.70%49.00%
Tỷ lệ thắng42.6%57.1%25.2%🏆90.6%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm256lần28lần🏆571lần203lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)0.480.97🏆1.240.56
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$37,400🏆$55,800$32,000$29,100
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$97,500🏆$203,700$73,000$29,100

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
  • tối đa DD:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
  • Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
MEGAMAX DON GBPJPY Trang chi tiếtBITCOIN GLACIER Trang chi tiếtMEGAMAX DON EURJPY Trang chi tiếtGOLD PIVOT Trang chi tiết

📧 Cảnh báo trước khi tăng giá + khóa học email miễn phí 5 ngày

Tất cả EA đang ở giá ra mắt và tăng dần theo doanh số. Nhận thông báo trước mỗi lần tăng giá, cùng email hằng ngày về giao dịch thuật toán, cách đọc backtest và chọn sàn.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.