Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (4/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốMEGAMAX DON EURJPYMEGAMAX DON GBPJPYATLASBITCOIN COIL
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị1.511.321.48🏆3.59
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+22.0%+27.4%🏆+68.8%+45.0%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)🏆17.70%57.00%19.74%21.40%
Tỷ lệ thắng25.2%42.6%33.2%🏆47.4%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm571lần256lần🏆1193lần57lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)1.240.48🏆3.492.10
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$32,000$37,400🏆$78,800$55,000
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$73,000$97,500🏆$1,878,000$235,100

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
  • tối đa DD:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Tỷ lệ thắng:BITCOIN COIL (BTCUSD)
  • Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
MEGAMAX DON EURJPY Trang chi tiếtMEGAMAX DON GBPJPY Trang chi tiếtATLAS Trang chi tiếtBITCOIN COIL Trang chi tiết

📧 Cảnh báo trước khi tăng giá + khóa học email miễn phí 5 ngày

Tất cả EA đang ở giá ra mắt và tăng dần theo doanh số. Nhận thông báo trước mỗi lần tăng giá, cùng email hằng ngày về giao dịch thuật toán, cách đọc backtest và chọn sàn.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.