⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.61 / equity DD 15.9% / +41% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | GOLD PIVOT |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.51 | 🏆1.61 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+22.0% | +8.0% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 17.70% | 🏆15.90% |
| Tỷ lệ thắng | 25.2% | 🏆90.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆571lần | 203lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆1.24 | 0.50 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$32,000 | $18,000 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$73,000 | $21,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- tối đa DD:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)