⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 3.59 / eqDD 21.4% (balance 4.8%) / +2,251% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | BITCOIN COIL |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.51 | 🏆3.59 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +22.0% | 🏆+45.0% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆17.70% | 21.40% |
| Tỷ lệ thắng | 25.2% | 🏆47.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆571lần | 57lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.24 | 🏆2.10 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $32,000 | 🏆$55,000 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $73,000 | 🏆$235,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)