⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
GOLD VIPER バランス運用
Phá vỡ theo chế độ biến động trên XAUUSD M30 [Bậc cân bằng] | 22,5 năm tick thật 100%: PF 1,25 / tỷ lệ thắng 43,5% / eqDD 28,9% / 22,5%/năm | Đây là thiết lập mặc định (RunMode=Chuẩn) - SL cứng, không martingale. 11 trong 23 năm là năm lỗ
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.40 / eqDD 47% / +1,937% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
SOLANA COMET
⚠ SOLUSD H4 trend (caution) — the 2026-07 honest every-tick re-verification could not reproduce the nominal figures (PF 2.72; no trades on the current feed). Treat old figures as reference only; new deployment not recommended until re-verified
| Chỉ số | GOLD VIPER バランス運用 | BITCOIN GLACIER | ATLAS | SOLANA COMET |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.25 | 2.40 | 1.48 | 🏆2.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +22.5% | +45.8% | 🏆+68.8% | +12.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 28.90% | 47.00% | 19.74% | 🏆10.20% |
| Tỷ lệ thắng | 43.5% | 🏆57.1% | 33.2% | 41.0% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 844lần | 28lần | 🏆1193lần | 85lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.78 | 0.97 | 🏆3.49 | 1.26 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $32,500 | $55,800 | 🏆$78,800 | $18,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $76,100 | $203,700 | 🏆$1,878,000 | $33,800 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):SOLANA COMET (SOLUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:SOLANA COMET (SOLUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)