⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
AIFW
★ AIFW AI Framework (XAUUSD M5, quy tắc mặc định + AI điều chỉnh) Backtest MT5 2023–08/2026 (chỉ quy tắc, không AI, 0,01 lot): PF 1,77 / DD vốn 4,6% / 228 lệnh / tỷ lệ thắng 30,7%. Với rủi ro 5% lãi kép: PF 1,91, DD 51,4%. Giai đoạn 2018–2022: PF 1,42
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | AIFW |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.51 | 🏆1.77 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+22.0% | +6.2% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 33.30% | 🏆4.60% |
Xem thêm 5 chỉ số (tỷ lệ thắng, số lệnh, Calmar, dự phóng)
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | AIFW |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thắng | 25.2% | 🏆30.7% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆571lần | 228lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.66 | 🏆1.35 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$32,000 | $16,160 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$73,000 | $18,190 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):AIFW (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- tối đa DD:AIFW (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:AIFW (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):AIFW (XAUUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)