⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.98 / eqDD 14.0% (balance 10.2%) / +223% / 62 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
AIFW
★ AIFW AI Framework (XAUUSD M5, quy tắc mặc định + AI điều chỉnh) Backtest MT5 2023–08/2026 (chỉ quy tắc, không AI, 0,01 lot): PF 1,77 / DD vốn 4,6% / 228 lệnh / tỷ lệ thắng 30,7%. Với rủi ro 5% lãi kép: PF 1,91, DD 51,4%. Giai đoạn 2018–2022: PF 1,42
| Chỉ số | ETHEREUM EA | AIFW |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆3.98 | 1.77 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+16.9% | +6.2% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 14.00% | 🏆4.60% |
Xem thêm 5 chỉ số (tỷ lệ thắng, số lệnh, Calmar, dự phóng)
| Chỉ số | ETHEREUM EA | AIFW |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thắng | 🏆40.3% | 30.7% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 62lần | 🏆228lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.21 | 🏆1.35 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$26,900 | $16,160 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$32,300 | $18,190 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- tối đa DD:AIFW (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Số lệnh/năm:AIFW (XAUUSD)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):AIFW (XAUUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)