⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (1/4)
+ USDJPY MEGAMAX DONCHIAN+ EURJPY MEGAMAX DON EURJPY+ GBPJPY MEGAMAX DON GBPJPY✓ BTCUSD BITCOIN COMET+ Multi-Asset ATLAS+ Multi-Asset TRINITY+ USDJPY DONCHIAN ENGINE+ ETHUSD ETHEREUM EA+ XAUUSD AIFW
⟳ Xóa tất cả| Chỉ số | BITCOIN COMET |
|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +82.4% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 31.20% |
Xem thêm 5 chỉ số (tỷ lệ thắng, số lệnh, Calmar, dự phóng)
| Chỉ số | BITCOIN COMET |
|---|---|
| Tỷ lệ thắng | 40.1% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 775lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 2.64 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $92,424 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $1,226,481 |