⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
AIFW
★ AIFW AI Framework (XAUUSD M5, quy tắc mặc định + AI điều chỉnh) Backtest MT5 2023–08/2026 (chỉ quy tắc, không AI, 0,01 lot): PF 1,77 / DD vốn 4,6% / 228 lệnh / tỷ lệ thắng 30,7%. Với rủi ro 5% lãi kép: PF 1,91, DD 51,4%. Giai đoạn 2018–2022: PF 1,42
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). SL on every leg (JPY legs broker-side, BTC/ETH legs executed by the EA - keep it running), no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, rel.DD 26.3% (equity max DD 19.7%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
| Chỉ số | AIFW | ATLAS |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆1.77 | 1.48 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +6.2% | 🏆+68.8% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆4.60% | 26.30% |
Xem thêm 5 chỉ số (tỷ lệ thắng, số lệnh, Calmar, dự phóng)
| Chỉ số | AIFW | ATLAS |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thắng | 30.7% | 🏆33.2% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 228lần | 🏆1193lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.35 | 🏆2.62 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $16,160 | 🏆$78,800 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $18,190 | 🏆$1,878,000 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):AIFW (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:AIFW (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:ATLAS (Multi-Asset)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)