⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.58 / equity DD 49% / +191% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.19 / DD 18.2% / +3,700% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 3.59 / eqDD 21.4% (balance 4.8%) / +2,251% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
| Chỉ số | GOLD PIVOT | MEGAMAX DON GBPJPY | BITCOIN COMET | BITCOIN COIL |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.58 | 1.32 | 2.19 | 🏆3.59 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +27.5% | +27.4% | 🏆+57.6% | +45.0% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 49.00% | 57.00% | 🏆18.20% | 21.40% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆90.6% | 42.6% | 46.1% | 47.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 203lần | 🏆256lần | 128lần | 57lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 0.48 | 🏆3.16 | 2.10 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $29,100 | $37,400 | 🏆$56,080 | $55,000 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $29,100 | $97,500 | 🏆$380,070 | $235,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- tối đa DD:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COMET (BTCUSD)