⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.61 / equity DD 15.9% / +41% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
| Chỉ số | GOLD PIVOT | ATLAS |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆1.61 | 1.48 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +8.0% | 🏆+68.8% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆15.90% | 19.74% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆90.6% | 33.2% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 203lần | 🏆1193lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.50 | 🏆3.49 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $18,000 | 🏆$78,800 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $21,600 | 🏆$1,878,000 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)