⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
GOLD BLITZ 安定運用
Phá vỡ xu hướng 24h trên XAUUSD M15 [Bậc ổn định] | 4 năm tick thật: PF 1,68 / tỷ lệ thắng 28,6% / eqDD 19,5% / 25,1%/năm | Cùng tín hiệu với bậc tấn công nhưng rủi ro giới hạn 2,0% — lãi cả 4 năm, SL cứng, không martingale
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.19 / DD 18.2% / +3,700% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
| Chỉ số | GOLD BLITZ 安定運用 | MEGAMAX DON EURJPY | BITCOIN COMET | ATLAS |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.81 | 1.51 | 🏆2.19 | 1.48 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +25.1% | +22.0% | +57.6% | 🏆+68.8% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 19.50% | 🏆17.70% | 18.20% | 19.74% |
| Tỷ lệ thắng | 28.6% | 25.2% | 🏆46.1% | 33.2% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 70lần | 571lần | 128lần | 🏆1193lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.29 | 1.24 | 3.16 | 🏆3.49 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $24,490 | $32,000 | $56,080 | 🏆$78,800 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $24,490 | $73,000 | $380,070 | 🏆$1,878,000 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)