⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.98 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +223% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.19 / DD 18.2% / +3,700% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
GOLD VIPER バランス運用
Phá vỡ theo chế độ biến động trên XAUUSD M30 [Bậc cân bằng] | 22,5 năm tick thật 100%: PF 1,25 / tỷ lệ thắng 43,5% / eqDD 28,9% / 22,5%/năm | Đây là thiết lập mặc định (RunMode=Chuẩn) - SL cứng, không martingale. 11 trong 23 năm là năm lỗ
| Chỉ số | ETHEREUM EA | BITCOIN COMET | ATLAS | GOLD VIPER バランス運用 |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆3.98 | 2.19 | 1.48 | 1.25 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +16.9% | +57.6% | 🏆+68.8% | +22.5% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆14.00% | 18.20% | 19.74% | 28.90% |
| Tỷ lệ thắng | 43.0% | 🏆46.1% | 33.2% | 43.5% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 93lần | 128lần | 🏆1193lần | 844lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.21 | 3.16 | 🏆3.49 | 0.78 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $26,900 | $56,080 | 🏆$78,800 | $32,500 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $32,300 | $380,070 | 🏆$1,878,000 | $76,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)