⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 3.59 / eqDD 21.4% (balance 4.8%) / +2,251% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.40 / eqDD 47% / +1,937% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.58 / equity DD 49% / +191% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
DONCHIAN ENGINE
★ DONCHIAN ENGINE EA (100% free - USDJPY H1 Donchian breakout, hard stop-loss on every trade, ATR trailing stop, no grid, no martingale). 9.4 years of Dukascopy real ticks (2017-2026): PF 1.50 / equity DD 10.3% / 631 trades / 34.5% win rate. Measured on the binary you download. Trend markets only - it does not work on ranging majors or gold.
| Chỉ số | BITCOIN COIL | BITCOIN GLACIER | GOLD PIVOT | DONCHIAN ENGINE |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆3.59 | 2.40 | 1.58 | 1.50 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +45.0% | 🏆+45.8% | +27.5% | +10.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 21.40% | 47.00% | 49.00% | 🏆10.34% |
| Tỷ lệ thắng | 47.4% | 57.1% | 🏆90.6% | 34.5% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 57lần | 28lần | 203lần | 🏆631lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆2.10 | 0.97 | 0.56 | 1.05 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $55,000 | 🏆$55,800 | $29,100 | $20,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$235,100 | $203,700 | $29,100 | $28,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- tối đa DD:DONCHIAN ENGINE (USDJPY)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:DONCHIAN ENGINE (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)