⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (4/4)
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
GOLD VIPER バランス運用
Phá vỡ theo chế độ biến động trên XAUUSD M30 [Bậc cân bằng] | 22,5 năm tick thật 100%: PF 1,25 / tỷ lệ thắng 43,5% / eqDD 28,9% / 22,5%/năm | Đây là thiết lập mặc định (RunMode=Chuẩn) - SL cứng, không martingale. 11 trong 23 năm là năm lỗ
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
| Chỉ số | ATLAS | MEGAMAX DON GBPJPY | GOLD VIPER バランス運用 | BITCOIN NANO |
|---|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.48 | 1.32 | 1.25 | 🏆4.50 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+68.8% | +27.4% | +22.5% | +3.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 19.74% | 57.00% | 28.90% | 🏆6.95% |
| Tỷ lệ thắng | 33.2% | 42.6% | 43.5% | 🏆51.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆1193lần | 256lần | 844lần | 35lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆3.49 | 0.48 | 0.78 | 0.56 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$78,800 | $37,400 | $32,500 | $13,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$1,878,000 | $97,500 | $76,100 | $14,700 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)