⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). SL on every leg (JPY legs broker-side, BTC/ETH legs executed by the EA - keep it running), no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, rel.DD 26.3% (equity max DD 19.7%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
AIFW
★ AIFW AI Framework (XAUUSD M5, quy tắc mặc định + AI điều chỉnh) Backtest MT5 2023–08/2026 (chỉ quy tắc, không AI, 0,01 lot): PF 1,77 / DD vốn 4,6% / 228 lệnh / tỷ lệ thắng 30,7%. Với rủi ro 5% lãi kép: PF 1,91, DD 51,4%. Giai đoạn 2018–2022: PF 1,42
DONCHIAN ENGINE
★ DONCHIAN ENGINE EA (100% free - USDJPY H1 Donchian breakout, hard stop-loss on every trade, ATR trailing stop, no grid, no martingale). 9.4 years of Dukascopy real ticks (2017-2026): PF 1.50 / rel.DD 10.8% (equity max DD 10.3%) / 631 trades / 34.5% win rate. Measured on the binary you download. Trend markets only - it does not work on ranging majors or gold.
| Chỉ số | ATLAS | AIFW | DONCHIAN ENGINE |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.48 | 🏆1.77 | 1.50 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+68.8% | +6.2% | +10.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 26.30% | 🏆4.60% | 10.80% |
Xem thêm 5 chỉ số (tỷ lệ thắng, số lệnh, Calmar, dự phóng)
| Chỉ số | ATLAS | AIFW | DONCHIAN ENGINE |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thắng | 33.2% | 30.7% | 🏆34.5% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆1193lần | 228lần | 631lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆2.62 | 1.35 | 1.01 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$78,800 | $16,160 | $20,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$1,878,000 | $18,190 | $28,100 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):AIFW (XAUUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:AIFW (XAUUSD)
- Tỷ lệ thắng:DONCHIAN ENGINE (USDJPY)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)