⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 Ultra-aggressive default / USDJPY H1 Donchian trailing, compounding / Dukascopy 100% real-tick 9.4y ×22.6 (+2,155%) / PF1.55 / rel.DD 58.6% (equity max DD 16.3%) / hard SL, no grid, no martingale ⚠ deep-DD, advanced users. Lower tiers via bundled presets
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.98 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +223% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
| Chỉ số | MEGAMAX DONCHIAN | ETHEREUM EA | BITCOIN NANO |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.55 | 3.98 | 🏆4.50 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+39.3% | +16.9% | +3.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 58.60% | 14.00% | 🏆6.95% |
| Tỷ lệ thắng | 34.5% | 43.0% | 🏆51.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆631lần | 93lần | 35lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.67 | 🏆1.21 | 0.56 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$49,300 | $26,900 | $13,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$225,500 | $32,300 | $14,700 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)