Phân tích tiền tệMT5 Chỉ báo
Currency Strength Meter
Ngay lúc này, đồng tiền nào mạnh, đồng tiền nào yếu?
USD, EUR, GBP, JPY, AUD, NZD, CAD, CHF — sức mạnh tương đối của 8 đồng tiền chính được tính toán và hiển thị dưới dạng bảng xếp hạng. Cặp tiền kết hợp giữa đồng mạnh và đồng yếu thường có xu hướng rõ ràng hơn.
Tính năng
- ✓Xếp hạng sức mạnh của 8 đồng tiền chính
- ✓Tính sức mạnh tương đối từ tỷ lệ biến động của nhiều cặp tiền
- ✓Hiển thị trực quan bằng độ dài thanh và màu sắc
- ✓Tùy chỉnh khung thời gian và chu kỳ tính toán
Các tham số chính
| Tham số | Mặc định | Mô tả |
|---|---|---|
| InpLookback | 24 | Số nến dùng để tính tỷ lệ biến động |
| InpTimeframe | H1 | Khung thời gian dùng để tính toán |
| InpSuffix | (trống) | Suffix của tên symbol (ví dụ: .raw) |
| InpCorner | Trên bên trái | Vị trí hiển thị bảng |
| InpFontSize | 10 | Cỡ chữ |
Hướng dẫn cài đặt
- 1Đặt file .mq5 vào thư mục Data Folder của MT5 → MQL5 → Indicators
- 2Biên dịch bằng MetaEditor (hoặc khởi động lại MT5)
- 3Kéo thả chỉ báo từ mục Indicators trong Navigator vào biểu đồ
Lưu ý
Nếu broker của bạn thêm suffix vào tên symbol (ví dụ: EURUSD.raw), hãy cấu hình InpSuffix cho đúng. Nếu không, chỉ báo sẽ không lấy được dữ liệu cặp tiền và tính toán sẽ không chính xác.
Chỉ báo khác