⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
| Chỉ số | MEGAMAX DONCHIAN | MEGAMAX DON GBPJPY |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆1.50 | 1.42 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+10.9% | +4.4% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆7.31% | 9.50% |
| Tỷ lệ thắng | 34.5% | 🏆42.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆631lần | 256lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆1.49 | 0.46 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$20,900 | $14,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$28,150 | $15,400 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- tối đa DD:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Tỷ lệ thắng:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)