Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (3/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốMEGAMAX DONCHIANGOLD PIVOTATLAS
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị1.50🏆1.611.48
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+10.9%+8.0%🏆+68.8%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)🏆7.31%15.90%19.74%
Tỷ lệ thắng34.5%🏆90.6%33.2%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm631lần203lần🏆1193lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)1.490.50🏆3.49
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$20,900$18,000🏆$78,800
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$28,150$21,600🏆$1,878,000

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):GOLD PIVOT (XAUUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
  • tối đa DD:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
  • Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
  • Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
MEGAMAX DONCHIAN Trang chi tiếtGOLD PIVOT Trang chi tiếtATLAS Trang chi tiết

Khóa học Email 5 Ngày (Miễn phí)

Nhận một email mỗi ngày bao gồm các nguyên tắc cơ bản về giao dịch FX tự động, cách đọc backtest đúng cách và mẹo chọn môi giới.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.