⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.72 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +261% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
SOLANA COMET
⚠ SOLUSD H4 trend (caution) — the 2026-07 honest every-tick re-verification could not reproduce the nominal figures (PF 2.72; no trades on the current feed). Treat old figures as reference only; new deployment not recommended until re-verified
| Chỉ số | MEGAMAX DONCHIAN | ETHEREUM EA | SOLANA COMET |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.50 | 🏆3.72 | 2.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +10.9% | 🏆+18.7% | +12.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆7.31% | 8.48% | 10.20% |
| Tỷ lệ thắng | 34.5% | 🏆43.0% | 41.0% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆631lần | 93lần | 85lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.49 | 🏆2.21 | 1.26 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $20,900 | 🏆$28,700 | $18,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $28,150 | 🏆$55,600 | $33,800 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- tối đa DD:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Tỷ lệ thắng:ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)