⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
SOLANA COMET
⚠ SOLUSD H4 trend (caution) — the 2026-07 honest every-tick re-verification could not reproduce the nominal figures (PF 2.72; no trades on the current feed). Treat old figures as reference only; new deployment not recommended until re-verified
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | SOLANA COMET |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.51 | 🏆2.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+22.0% | +12.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 17.70% | 🏆10.20% |
| Tỷ lệ thắng | 25.2% | 🏆41.0% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆571lần | 85lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.24 | 🏆1.26 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$32,000 | $18,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$73,000 | $33,800 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):SOLANA COMET (SOLUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- tối đa DD:SOLANA COMET (SOLUSD)
- Tỷ lệ thắng:SOLANA COMET (SOLUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):SOLANA COMET (SOLUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)