⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
MEGAMAX DON EURJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.38 / DD 8.3% / +328% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.72 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +261% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
| Chỉ số | MEGAMAX DON EURJPY | BITCOIN COMET | ETHEREUM EA |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.51 | 2.38 | 🏆3.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+22.0% | +19.9% | +18.7% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 17.70% | 🏆8.33% | 8.48% |
| Tỷ lệ thắng | 25.2% | 🏆46.1% | 43.0% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆571lần | 128lần | 93lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.24 | 🏆2.39 | 2.21 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$32,000 | $29,900 | $28,700 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$73,000 | $61,500 | $55,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- tối đa DD:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)