⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.61 / equity DD 15.9% / +41% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 5.56 / eqDD 13.8% / +92% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
| Chỉ số | GOLD PIVOT | BITCOIN GLACIER | MEGAMAX DON GBPJPY |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.61 | 🏆5.56 | 1.42 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +8.0% | 🏆+8.5% | +4.4% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 15.90% | 13.79% | 🏆9.50% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆90.6% | 57.1% | 42.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 203lần | 28lần | 🏆256lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.50 | 🏆0.62 | 0.46 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $18,000 | 🏆$18,500 | $14,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $21,600 | 🏆$22,600 | $15,400 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- tối đa DD:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)