Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (3/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốETHEREUM EABITCOIN GLACIERMEGAMAX DON EURJPY
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị3.72🏆5.561.51
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+18.7%+8.5%🏆+22.0%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)🏆8.48%13.79%17.70%
Tỷ lệ thắng43.0%🏆57.1%25.2%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm93lần28lần🏆571lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)🏆2.210.621.24
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$28,700$18,500🏆$32,000
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$55,600$22,600🏆$73,000

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • tối đa DD:ETHEREUM EA (ETHUSD)
  • Tỷ lệ thắng:BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
  • Số lệnh/năm:MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ETHEREUM EA (ETHUSD)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DON EURJPY (EURJPY)
ETHEREUM EA Trang chi tiếtBITCOIN GLACIER Trang chi tiếtMEGAMAX DON EURJPY Trang chi tiết

Khóa học Email 5 Ngày (Miễn phí)

Nhận một email mỗi ngày bao gồm các nguyên tắc cơ bản về giao dịch FX tự động, cách đọc backtest đúng cách và mẹo chọn môi giới.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.