Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (3/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốETHEREUM EAATLASMEGAMAX DON EURJPY
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị🏆3.721.481.51
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+18.7%🏆+68.8%+22.0%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)🏆8.48%19.74%17.70%
Tỷ lệ thắng🏆43.0%33.2%25.2%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm93lần🏆1193lần571lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)2.21🏆3.491.24
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$28,700🏆$78,800$32,000
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$55,600🏆$1,878,000$73,000

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):ETHEREUM EA (ETHUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
  • tối đa DD:ETHEREUM EA (ETHUSD)
  • Tỷ lệ thắng:ETHEREUM EA (ETHUSD)
  • Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
ETHEREUM EA Trang chi tiếtATLAS Trang chi tiếtMEGAMAX DON EURJPY Trang chi tiết

Khóa học Email 5 Ngày (Miễn phí)

Nhận một email mỗi ngày bao gồm các nguyên tắc cơ bản về giao dịch FX tự động, cách đọc backtest đúng cách và mẹo chọn môi giới.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.