⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
DONCHIAN ENGINE
★ DONCHIAN ENGINE EA (100% free - USDJPY H1 Donchian breakout, hard stop-loss on every trade, ATR trailing stop, no grid, no martingale). 9.4 years of Dukascopy real ticks (2017-2026): PF 1.50 / equity DD 10.3% / 631 trades / 34.5% win rate. Measured on the binary you download. Trend markets only - it does not work on ranging majors or gold.
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
| Chỉ số | DONCHIAN ENGINE | BITCOIN NANO | BITCOIN COIL |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.50 | 🏆4.50 | 4.14 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +10.9% | +3.9% | 🏆+20.3% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 10.34% | 🏆6.95% | 8.59% |
| Tỷ lệ thắng | 34.5% | 🏆51.4% | 47.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆631lần | 35lần | 57lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 1.05 | 0.56 | 🏆2.36 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $20,900 | $13,900 | 🏆$30,300 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $28,100 | $14,700 | 🏆$63,500 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:DONCHIAN ENGINE (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)