⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.61 / equity DD 15.9% / +41% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
| Chỉ số | BITCOIN NANO | MEGAMAX DONCHIAN | GOLD PIVOT |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆4.50 | 1.50 | 1.61 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +3.9% | 🏆+10.9% | +8.0% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆6.95% | 7.31% | 15.90% |
| Tỷ lệ thắng | 51.4% | 34.5% | 🏆90.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 35lần | 🏆631lần | 203lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 🏆1.49 | 0.50 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $13,900 | 🏆$20,900 | $18,000 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $14,700 | 🏆$28,150 | $21,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)