⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 5.56 / eqDD 13.8% / +92% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
| Chỉ số | BITCOIN NANO | MEGAMAX DONCHIAN | BITCOIN GLACIER |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 4.50 | 1.50 | 🏆5.56 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +3.9% | 🏆+10.9% | +8.5% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆6.95% | 7.31% | 13.79% |
| Tỷ lệ thắng | 51.4% | 34.5% | 🏆57.1% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 35lần | 🏆631lần | 28lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 🏆1.49 | 0.62 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $13,900 | 🏆$20,900 | $18,500 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $14,700 | 🏆$28,150 | $22,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)