⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
| Chỉ số | BITCOIN NANO | MEGAMAX DON GBPJPY | ATLAS |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆4.50 | 1.42 | 1.48 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +3.9% | +4.4% | 🏆+68.8% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆6.95% | 9.50% | 19.74% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆51.4% | 42.6% | 33.2% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 35lần | 256lần | 🏆1193lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 0.46 | 🏆3.49 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $13,900 | $14,400 | 🏆$78,800 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $14,700 | $15,400 | 🏆$1,878,000 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)