Trang chủ >EA Danh sách > Công cụ so sánh

⚖️ Công cụ so sánh EA

So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.

📋 Chọn EA để so sánh (3/4)

Xóa tất cả
Chỉ sốBITCOIN NANOETHEREUM EAATLAS
PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị🏆4.503.721.48
Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán)+3.9%+18.7%🏆+68.8%
tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt)🏆6.95%8.48%19.74%
Tỷ lệ thắng🏆51.4%43.0%33.2%
Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm35lần93lần🏆1193lần
Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt)0.562.21🏆3.49
Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc)$13,900$28,700🏆$78,800
Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc)$14,700$55,600🏆$1,878,000

💡 Tóm tắt kết quả so sánh

  • PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
  • Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
  • tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
  • Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
  • Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
  • Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
  • Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
BITCOIN NANO Trang chi tiếtETHEREUM EA Trang chi tiếtATLAS Trang chi tiết

Khóa học Email 5 Ngày (Miễn phí)

Nhận một email mỗi ngày bao gồm các nguyên tắc cơ bản về giao dịch FX tự động, cách đọc backtest đúng cách và mẹo chọn môi giới.

* Quyền riêng tư được bảo vệ nghiêm ngặt. Bạn có thể hủy đăng ký bất cứ lúc nào.