⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 5.56 / eqDD 13.8% / +92% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.72 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +261% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
| Chỉ số | BITCOIN NANO | BITCOIN GLACIER | ETHEREUM EA |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 4.50 | 🏆5.56 | 3.72 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +3.9% | +8.5% | 🏆+18.7% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆6.95% | 13.79% | 8.48% |
| Tỷ lệ thắng | 51.4% | 🏆57.1% | 43.0% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 35lần | 28lần | 🏆93lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 0.62 | 🏆2.21 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $13,900 | $18,500 | 🏆$28,700 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $14,700 | $22,600 | 🏆$55,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ETHEREUM EA (ETHUSD)