⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (2/4)
+ USDJPY MEGAMAX DONCHIAN+ EURJPY MEGAMAX DON EURJPY+ GBPJPY MEGAMAX DON GBPJPY✓ BTCUSD BITCOIN COMET+ Multi-Asset ATLAS+ Multi-Asset TRINITY+ BTCUSD BITCOIN GLACIER✓ BTCUSD BITCOIN NANO+ BTCUSD BITCOIN COIL+ USDJPY DONCHIAN ENGINE+ XAUUSD GOLD PIVOT+ ETHUSD ETHEREUM EA+ SOLUSD SOLANA COMET
⟳ Xóa tất cảBTCUSDD1
BITCOIN NANO
★ BITCOIN NANO EA (BTCUSD D1, micro-account) Honest M1 every-tick 8.5yr: PF 4.50 / equity DD 7.0% (balance 2.2%) / +38.5% / 35 trades. Small-capital variant of the GLACIER engine
BTCUSDH4
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.38 / DD 8.3% / +328% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
| Chỉ số | BITCOIN NANO | BITCOIN COMET |
|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆4.50 | 2.38 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +3.9% | 🏆+19.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆6.95% | 8.33% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆51.4% | 46.1% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 35lần | 🏆128lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.56 | 🏆2.39 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $13,900 | 🏆$29,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $14,700 | 🏆$61,500 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- tối đa DD:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN NANO (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COMET (BTCUSD)