⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 5.56 / eqDD 13.8% / +92% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
MEGAMAX DONCHIAN
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
| Chỉ số | BITCOIN GLACIER | BITCOIN COIL | MEGAMAX DONCHIAN |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆5.56 | 4.14 | 1.50 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +8.5% | 🏆+20.3% | +10.9% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 13.79% | 8.59% | 🏆7.31% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆57.1% | 47.4% | 34.5% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 28lần | 57lần | 🏆631lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 0.62 | 🏆2.36 | 1.49 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $18,500 | 🏆$30,300 | $20,900 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $22,600 | 🏆$63,500 | $28,150 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DONCHIAN (USDJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)