⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.38 / DD 8.3% / +328% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.72 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +261% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
| Chỉ số | BITCOIN COMET | ETHEREUM EA | BITCOIN COIL |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 2.38 | 3.72 | 🏆4.14 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | +19.9% | +18.7% | 🏆+20.3% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆8.33% | 8.48% | 8.59% |
| Tỷ lệ thắng | 46.1% | 43.0% | 🏆47.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆128lần | 93lần | 57lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆2.39 | 2.21 | 2.36 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | $29,900 | $28,700 | 🏆$30,300 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | $61,500 | $55,600 | 🏆$63,500 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)