⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
GOLD PIVOT
★ GOLD PIVOT v2.0 EA (XAUUSD, ML entry gate + hard SL / no grid / no martingale) Dukascopy real ticks 4.5yr (2022-2026.06): PF 1.61 / equity DD 15.9% / +41% (Standard tier) / win 90.6% / 203 trades. Trained 2022-24, validated untouched 2025/26 (walk-forward). Yearly +9/-7/+14/+9/+12, one losing year
BITCOIN GLACIER
★ BITCOIN GLACIER EA (BTCUSD D1 daily trend) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 5.56 / eqDD 13.8% / +92% / 28 trades. COMET engine on daily bars = low DD, high PF, conservative. +3.1% verified on 2026 real ticks
| Chỉ số | BITCOIN COIL | GOLD PIVOT | BITCOIN GLACIER |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 4.14 | 1.61 | 🏆5.56 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+20.3% | +8.0% | +8.5% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 🏆8.59% | 15.90% | 13.79% |
| Tỷ lệ thắng | 47.4% | 🏆90.6% | 57.1% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 57lần | 🏆203lần | 28lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆2.36 | 0.50 | 0.62 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$30,300 | $18,000 | $18,500 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$63,500 | $21,600 | $22,600 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN GLACIER (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Số lệnh/năm:GOLD PIVOT (XAUUSD)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)