⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
ETHEREUM EA
★ ETHEREUM EA (ETHUSD H4 trend, both directions) Dukascopy real ticks 7.5yr (2019-2026): PF 3.72 / eqDD 8.5% (balance 6.3%) / +261% / 93 trades (v1.30 genetic walk-forward EC23/ATR3/BM1.25 - optimized on 2018-23, validated untouched on 2024-26, both windows PF3+)
MEGAMAX DON GBPJPY
🔥 USDJPY H1 Donchian trailing / 9,4 năm thực Exness +133,4% / PF1,44 / DD tối đa 6,2% / hỗ trợ EURJPY & GBPJPY / Confirmed on 9.4yr of 100% real Dukascopy ticks (373M): +165% / PF 1.50 / equity DD 10.3%
| Chỉ số | BITCOIN COIL | ETHEREUM EA | MEGAMAX DON GBPJPY |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 🏆4.14 | 3.72 | 1.42 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+20.3% | +18.7% | +4.4% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 8.59% | 🏆8.48% | 9.50% |
| Tỷ lệ thắng | 🏆47.4% | 43.0% | 42.6% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 57lần | 93lần | 🏆256lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆2.36 | 2.21 | 0.46 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$30,300 | $28,700 | $14,400 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$63,500 | $55,600 | $15,400 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- tối đa DD:ETHEREUM EA (ETHUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:MEGAMAX DON GBPJPY (GBPJPY)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):BITCOIN COIL (BTCUSD)