⚖️ Công cụ so sánh EA
So sánh song song 2-4 EA. Làm nổi bật EA có giá trị tốt nhất ở từng chỉ số.
📋 Chọn EA để so sánh (3/4)
ATLAS
★ ATLAS — one EA trading 5 markets: USDJPY/GBPJPY/EURJPY (MEGAMAX engine) + BTC/ETH (COMET engine). Hard SL per leg, no grid/martingale. Single-account compounding backtest (2019-2026, 7.5yr, M1 every-tick): every year positive, +4,941% cumulative (about 69% CAGR), PF 1.48, equity DD 19.7% (balance 16.3%), 1,193 trades at 1% risk per leg. MT5 & MT4.
BITCOIN COMET
★ BITCOIN COMET EA (BTCUSD H4 trend, both directions) MT5 8yr (2018-2025, every-tick): PF 2.38 / DD 8.3% / +328% / 128 trades / IS/OOS robust (PF 3.71/2.13), +8.1% verified on 2026 real ticks
BITCOIN COIL
★ BITCOIN COIL EA (BTCUSD H4 volatility-squeeze breakout) 8.5yr M1 every-tick (2018-2026.6): PF 4.14 / eqDD 8.6% (balance 4.8%) / +382% / 57 trades (v1.60 genetic walk-forward, both IS/OOS windows PF3+). Hard SL, no grid
| Chỉ số | ATLAS | BITCOIN COMET | BITCOIN COIL |
|---|---|---|---|
| PF (Profit Factor)Tổng lãi ÷ Tổng lỗ. 1.5 trở lên Khuyến nghị | 1.48 | 2.38 | 🏆4.14 |
| Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%)nămgiữa lợi nhuận (hiển thị 10 năm BTtừtính toán) | 🏆+68.8% | +19.9% | +20.3% |
| tối đa DDMức sụt giảm tối đa của tài khoản (càng nhỏ càng tốt) | 19.74% | 🏆8.33% | 8.59% |
| Tỷ lệ thắng | 33.2% | 46.1% | 🏆47.4% |
| Số lệnh/nămSố lệnh mỗi năm | 🏆1193lần | 128lần | 57lần |
| Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD)Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro (lớncách tốt) | 🏆3.49 | 2.39 | 2.36 |
| Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$78,800 | $29,900 | $30,300 |
| Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc) | 🏆$1,878,000 | $61,500 | $63,500 |
💡 Tóm tắt kết quả so sánh
- PF (Profit Factor):BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Lợi nhuận năm (CAGR/Lãi đơn%):ATLAS (Multi-Asset)
- tối đa DD:BITCOIN COMET (BTCUSD)
- Tỷ lệ thắng:BITCOIN COIL (BTCUSD)
- Số lệnh/năm:ATLAS (Multi-Asset)
- Calmar (Lợi nhuận năm÷ DD):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi đơn 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)
- Dự báo lãi kép 10 năm ($670 điểm gốc):ATLAS (Multi-Asset)